medium steel

medium steel

A blacksmith hammers a piece of medium steel on an anvil.

Định nghĩa

Danh từ: Thép trung bình một loại thép chứa hàm lượng carbon từ 0,15% đến 0,3%. Đây loại thép độ cứng độ bền trung bình, thường được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật yêu cầu khả năng chịu lực vừa phải có thể được gia công nhiệt hoặc hàn.

dụ sử dụng
  • (Thép trung bình thường được sử dụng trong sản xuất các bộ phận ô tô.)
  • (Cây cầu được xây dựng bằng thép trung bình để cân bằng giữa độ bền chi phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Medium steel" thường được phân loại dựa trên hàm lượng carbon, nằm giữa thép carbon thấp (dưới 0,15% carbon) thép carbon cao (trên 0,3% carbon).
    • Engineers often specify medium steel for components that require moderate hardness. (Các kỹ sư thường chỉ định thép trung bình cho các bộ phận yêu cầu độ cứng vừa phải.)
Biến thể từ gần giống
  • Low-carbon steel (thép carbon thấp): chứa dưới 0,15% carbon, dễ uốn hàn.
  • High-carbon steel (thép carbon cao): chứa trên 0,3% carbon, cứng giòn hơn.
  • Mild steel (thép nhẹ): thường đồng nghĩa với thép carbon thấp, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn với thép trung bình.
Từ đồng nghĩa
  • Carbon steel (thép carbon): một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả thép trung bình.
  • Medium-carbon steel (thép carbon trung bình): thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh hàm lượng carbon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "medium steel". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng: - Quench medium steel: tôi thép trung bình (làm nguội nhanh để tăng độ cứng). - The factory quenches medium steel in oil for better hardness. (Nhà máy tôi thép trung bình trong dầu để đạt độ cứng tốt hơn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "medium steel". Tuy nhiên, trong ngành luyện kim, có thể các cụm như: - "The medium steel standard": tiêu chuẩn thép trung bình. - We follow the medium steel standard for this project. (Chúng tôi tuân theo tiêu chuẩn thép trung bình cho dự án này.)